gelatin
gelatin / dạng gel
[U] Không đếm được
Used as a mass noun when referring to the substance as a whole, such as when measuring out gelatin for a recipe.
Ý nghĩa
Danh từgelatin
Một loại protein hòa tan, không màu, không mùi chiết xuất từ collagen, được dùng làm chất làm đặc trong thực phẩm và làm vỏ nang dược phẩm
The chef added gelatin to the dessert to give it a firm, wobbly texture.
Đầu bếp đã thêm gelatin vào món tráng miệng để tạo kết cấu săn chắc và dẻo.
dạng gel
Bao gồm hoặc giống như gelatin; có độ đặc như thạch
Chất này có một khối dạng gel kỳ lạ, lung linh dưới ánh sáng.