D
Dicread
HomeDictionarySshave

shave

cạo / cạo râu / giảm bớt / việc cạo râu / thoát hiểm trong gang tấc
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: shavedPhân từ 2: shavedV-ing: shaving

Ý nghĩa

Ngoại động từcạo
[~ something][~ someone's something]

Loại bỏ lông trên một phần của cơ thể bằng dao cạo

"He decided to shave his beard for the interview."

Anh ấy quyết định cạo râu để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.

Nội động từcạo râu
[~]

Tự loại bỏ lông trên cơ thể mình bằng dao cạo

"I usually shave every morning before work."

Tôi thường cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm.

Ngoại động từgiảm bớt
[~ something off something]

Giảm một lượng nhỏ từ một tổng số, chẳng hạn như giá cả, thời gian hoặc một phép đo

"The carpenter had to shave a few millimeters off the door frame."

Vận động viên đã cố gắng giảm bớt hai giây so với kỷ lục cá nhân tốt nhất của mình.

Ngoại động từviệc cạo râu
[~ something off something]

Hành động loại bỏ lông trên cơ thể bằng dao cạo

"The athlete managed to shave two seconds off her personal best."

Anh ấy đã cạo râu sáng nay.

Danh từthoát hiểm trong gang tấc

Một sự thoát khỏi nguy hiểm hoặc thảm họa một cách sít sao

"He gave himself a quick shave before the meeting."

Đó là một phen thoát hiểm trong gang tấc khi chiếc xe suýt chút nữa đã đâm vào hàng rào.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error