handler
Từ handler mang ý nghĩa cốt lõi là người hoặc vật chịu trách nhiệm quản lý, điều khiển hoặc xử lý một đối tượng cụ thể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi ý nghĩa từ một công việc chân tay đơn thuần sang các vai trò chiến lược hoặc kỹ thuật phức tạp.
Ý nghĩa
Người quản lý, điều khiển hoặc huấn luyện một con vật, đặc biệt là chó
The police dog handler guided the animal through the obstacle course.
Người huấn luyện chó cảnh sát đã dẫn con vật vượt qua lộ trình chướng ngại vật.
Người quản lý hoặc điều khiển một người khác, thường theo cách bí mật hoặc chiến lược, chẳng hạn như một sĩ quan tình báo quản lý một điệp viên
The agent met with his handler in a crowded cafe to receive new instructions.
Điệp viên đã gặp người điều phối của mình trong một quán cà phê đông đúc để nhận những chỉ dẫn mới.
Người có công việc là di chuyển hoặc quản lý hàng hóa vật chất hoặc hành lý
The baggage handlers at the airport worked quickly to unload the plane.
Các nhân viên bốc xếp hành lý tại sân bay đã làm việc nhanh chóng để dỡ hàng khỏi máy bay.
Trong tin học, một quy trình hoặc chương trình quản lý một sự kiện hoặc tín hiệu cụ thể
The system uses an exception handler to manage runtime errors without crashing.
Hệ thống sử dụng một trình xử lý ngoại lệ để quản lý các lỗi thực thi mà không làm treo máy.