entail
entail thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ nhân quả tất yếu, trong đó một hành động hoặc tình huống này sẽ kéo theo một hệ quả hoặc yêu cầu khác như một phần không thể tách rời. Điểm mấu chốt của entail là tính chất "không thể tránh khỏi"; nếu bạn chọn phương án A, thì phương án B mặc nhiên sẽ xảy ra hoặc trở thành điều kiện bắt buộc.
Ý nghĩa
Khiến cho điều gì đó trở nên cần thiết như một hệ quả hoặc yêu cầu tất yếu
Starting a new business will entail a significant financial risk.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới sẽ kéo theo rủi ro tài chính đáng kể.
Bao gồm điều gì đó như một phần hoặc hệ quả tất yếu
The project will entail several months of intensive research and data collection.
Dự án này sẽ đòi hỏi nhiều tháng nghiên cứu chuyên sâu và thu thập dữ liệu.
Ấn định việc thừa kế tài sản sao cho nó phải được chuyển giao cho một người cụ thể hoặc một dòng dõi người thừa kế
The estate was entailed upon the eldest son to prevent the land from being divided.
Điền trang này được quy định quyền thừa kế cho con trai trưởng để ngăn chặn việc chia nhỏ đất đai.