corollary
corollary thường được dùng để chỉ một kết quả hoặc hệ quả tất yếu nảy sinh từ một sự kiện, một quyết định hoặc một định lý đã được thiết lập trước đó. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "tự nhiên" và "không thể tránh khỏi" của kết quả. Nếu một điều gì đó là corollary, nó không chỉ đơn thuần là một kết quả ngẫu nhiên mà là một hệ quả logic trực tiếp.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn corollary với consequence hoặc result. Tuy nhiên, có những sắc thái khác biệt quan trọng:
consequence: Thường mang nghĩa tiêu cực (hậu quả) hoặc một kết quả chung chung. Ví dụ: "The consequences of war" (Hậu quả của chiến tranh).
result: Là một từ trung tính, chỉ đơn giản là kết quả cuối cùng của một quá trình, không nhất thiết phải là một hệ quả logic tất yếu.
corollary: Mang tính chất suy luận logic cao hơn. Trong toán học hoặc triết học, nó là một mệnh đề được suy ra trực tiếp từ một định lý đã chứng minh mà không cần chứng minh lại từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, corollary được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng vì điều A đúng, nên điều B đương nhiên cũng phải đúng hoặc xảy ra.
Ví dụ đúng: "The increase in productivity was a corollary of the new management strategy" (Sự gia tăng năng suất là hệ quả tất yếu của chiến lược quản lý mới).
Lưu ý về ngữ pháp
corollary chủ yếu được sử dụng như một danh từ đếm được. Khi dùng như một tính từ (ít phổ biến hơn), nó mô tả một điều gì đó đi kèm như một hệ quả tất yếu.
Ý nghĩa
Một mệnh đề được suy ra từ một mệnh đề đã được chứng minh; một kết quả hoặc hệ quả trực tiếp và tự nhiên
"The increase in productivity was a corollary of the new management strategy."
Sự gia tăng năng suất là hệ quả của chiến lược quản lý mới.
Xảy ra một cách tự nhiên như là kết quả của một điều gì đó khác
"The theorem provides a useful corollary for calculating the area of a circle."
Hiệu ứng kéo theo của chính sách này là sự sụt giảm mạnh tỷ lệ thất nghiệp.