embolden
embolden mang sắc thái tích cực về việc truyền cảm hứng, tiếp thêm sức mạnh tinh thần để một người vượt qua nỗi sợ hãi hoặc sự do dự. Khác với encourage (khuyến khích) vốn mang nghĩa rộng và nhẹ nhàng hơn, embolden nhấn mạnh vào việc tạo ra sự táo bạo, quyết đoán, thường là để thực hiện một hành động mạo hiểm hoặc đối mặt với một thách thức lớn.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi encourage có thể chỉ đơn giản là cổ vũ ai đó làm điều gì đó tốt đẹp, embolden lại tập trung vào việc loại bỏ sự rụt rè. Ví dụ, một lời khen ngợi có thể encourage bạn học bài chăm hơn, nhưng một chiến thắng bất ngờ sẽ embolden một vận động viên dám đối đầu với đối thủ mạnh nhất.
encourage: Khuyến khích, động viên (mang tính hỗ trợ chung).
embolden: Tiếp thêm can đảm (mang tính thúc đẩy sự táo bạo, liều lĩnh).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý khi một sự kiện hoặc một lời nói khiến một nhóm người hoặc một cá nhân cảm thấy họ có quyền lực hoặc sự tự tin để hành động quyết liệt hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ít trường hợp, embolden có thể mang nghĩa tiêu cực nếu sự tự tin đó dẫn đến hành vi ngạo mạn hoặc sai trái.
Đúng: The support of the public emboldened the activists to demand change. (Sự ủng hộ của công chúng đã tiếp thêm can đảm cho các nhà hoạt động yêu cầu sự thay đổi.)
Sai: I emboldened him to brush his teeth. (Trong trường hợp này, việc đánh răng là thói quen vệ sinh bình thường, không cần sự "táo bạo", nên dùng encourage sẽ tự nhiên hơn.)
Về mặt ngữ pháp, embolden là một ngoại động từ, thường đi kèm với cấu trúc embolden someone to do something.
Ý nghĩa
Tiếp thêm lòng dũng cảm hoặc sự tự tin cho ai đó để làm một việc gì đó
The success of the first mission served to embolden the team to attempt a more dangerous climb.
Thành công của nhiệm vụ đầu tiên đã tiếp thêm can đảm cho cả đội để thực hiện một cuộc leo núi nguy hiểm hơn.