inspire
Ý nghĩa
Khơi dậy trong ai đó niềm khao khát hoặc khả năng để làm hoặc cảm nhận điều gì đó, đặc biệt là những điều mang tính sáng tạo
"The teacher's passion for history inspired her students to research the topic independently."
Niềm đam mê lịch sử của giáo viên đã truyền cảm hứng cho các học sinh tự nghiên cứu đề tài này.
Tiếp thêm sự tự tin hoặc khao khát cho ai đó để đạt được một mục tiêu hoặc cải thiện cuộc sống của họ
"His success story inspired thousands of young entrepreneurs to start their own businesses."
Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền động lực cho hàng ngàn doanh nhân trẻ bắt đầu sự nghiệp kinh doanh riêng.
Là nguồn sáng tạo hoặc nguyên nhân dẫn đến một ý tưởng, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một cảm xúc cụ thể
"The rugged landscape of the Scottish Highlands inspired the poet's latest collection of verses."
Phong cảnh gồ ghề của vùng Cao nguyên Scotland đã khơi nguồn cảm hứng cho tập thơ mới nhất của nhà thơ.
Hít không khí, khí hoặc mùi hương vào phổi
"The patient was instructed to inspire deeply before the medical examination began."
Bệnh nhân được hướng dẫn hít vào thật sâu trước khi cuộc thăm khám y tế bắt đầu.