dumb
câm / ngốc nghếch / làm cho lặng đi
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: dumbedPhân từ 2: dumbedV-ing: dumbingSo sánh hơn: dumberSo sánh nhất: dumbest
Từ dumb mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, và người học cần đặc biệt lưu ý để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người đối diện.
Ý nghĩa
Tính từcâm
Thiếu khả năng thể chất để nói
The character in the story was born dumb and deaf.
Nhân vật trong câu chuyện sinh ra đã bị câm và điếc.
Tính từngốc nghếch
Thiếu trí thông minh hoặc lẽ thường; đần độn
That was a dumb mistake to make.
Đó là một sai lầm ngốc nghếch.
Ngoại động từlàm cho lặng đi
[~ someone]
Khiến ai đó không thể nói được, thường là do cú sốc hoặc sợ hãi
The news of the accident dumbed her with grief.
Tin tức về vụ tai nạn đã khiến cô ấy lặng đi vì đau buồn.