stupid
Từ stupid mang sắc thái nặng nề và mang tính phán xét, thường ám chỉ một sự thiếu hụt năng lực bẩm sinh hoặc vĩnh viễn. Nó có mức độ công kích mạnh hơn nhiều so với các từ như foolish hay unwise (vốn chỉ những sai sót tạm thời trong phán đoán). Vì nhắm trực tiếp vào trí tuệ cơ bản của một người, từ này thường được coi là một lời xúc phạm thay vì là một mô tả khách quan.
Trong giao tiếp thân mật, từ này thường được dùng theo cách cường điệu để bày tỏ sự bực bội đối với một tình huống hoặc một đồ vật, chẳng hạn như gọi một chiếc máy bán hàng tự động bị hỏng là stupid. Trong những trường hợp này, ý nghĩa của từ chuyển từ việc phê phán trí tuệ sang một cách diễn đạt chung về sự khó chịu hoặc phi lý.
Ý nghĩa
Thiếu trí thông minh hoặc thiếu kiến thức thực tế
"That was a stupid mistake."
Đó là một sai lầm ngớ ngẩn.
Thể hiện sự thiếu suy nghĩ hoặc thiếu khả năng phán đoán
"Stop asking stupid questions."
Đừng đặt những câu hỏi ngớ ngẩn nữa.