unintelligent
kém thông minh / thiếu suy nghĩ
Tính từ
So sánh hơn: more unintelligentSo sánh nhất: most unintelligent
Ý nghĩa
Tính từkém thông minh
Thiếu khả năng tiếp thu kiến thức, lý luận hoặc hiểu các ý tưởng phức tạp
"The character in the play is portrayed as an unintelligent man who is easily fooled."
Nhân vật trong vở kịch được khắc họa là một người đàn ông kém thông minh và dễ bị lừa.
thiếu suy nghĩ
Thiếu sự cân nhắc, phán đoán hoặc cách tiếp cận hợp lý đối với một tình huống
Đó là một quyết định thiếu suy nghĩ khi đầu tư toàn bộ vốn của công ty vào một cổ phiếu biến động duy nhất.