D
Dicread
HomeDictionaryUunintelligent

unintelligent

kém thông minh / thiếu suy nghĩ
Tính từ
So sánh hơn: more unintelligentSo sánh nhất: most unintelligent

Ý nghĩa

Tính từkém thông minh

Thiếu khả năng tiếp thu kiến thức, lý luận hoặc hiểu các ý tưởng phức tạp

"The character in the play is portrayed as an unintelligent man who is easily fooled."

Nhân vật trong vở kịch được khắc họa là một người đàn ông kém thông minh và dễ bị lừa.

thiếu suy nghĩ

Thiếu sự cân nhắc, phán đoán hoặc cách tiếp cận hợp lý đối với một tình huống

Đó là một quyết định thiếu suy nghĩ khi đầu tư toàn bộ vốn của công ty vào một cổ phiếu biến động duy nhất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error