intelligent
Từ này mô tả khả năng xử lý tinh thần vượt xa việc chỉ đơn thuần là có kiến thức. Nó hàm ý một năng lực chủ động trong việc lập luận, thích nghi và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Trong khi từ smart thường được dùng một cách thân mật để mô tả sự nhanh trí hoặc khéo léo trong thực tế, thì intelligent mang sắc thái trang trọng và ổn định hơn. Từ này gợi lên một sức mạnh nhận thức bẩm sinh hoặc một mức độ phát triển trí tuệ tinh vi.
Khi áp dụng cho động vật hoặc những đối tượng không phải con người, từ này đề cập đến chiều sâu của sự hiểu biết hoặc nhận thức, thường được biểu hiện qua những hành vi mô phỏng lại khả năng lập luận của con người.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức cũng như kỹ năng
She is an intelligent scientist who can solve complex problems with ease.
Cô ấy là một nhà khoa học thông minh, người có thể giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.
Sở hữu năng lực trí tuệ cao, khả năng hiểu nhanh hoặc lập luận sắc sảo
The dog's intelligent eyes seemed to understand exactly what the trainer was saying.
Đôi mắt nhạy bén của chú chó dường như hiểu chính xác những gì người huấn luyện đang nói.