blunt
blunt mang ba sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: vật lý, giao tiếp và tác động. Khi nói về vật lý, nó mô tả một vật không còn độ sắc bén, tương đương với từ "cùn" trong tiếng Việt. Khi nói về tính cách hoặc cách nói năng, nó ám chỉ sự thẳng thắn đến mức thiếu tế nhị, thường được dịch là "thẳng thừng". Cuối cùng, trong ngữ cảnh trừu tượng, nó có nghĩa là làm dịu đi hoặc giảm bớt cường độ của một cảm xúc hay âm thanh.
Ý nghĩa
Thiếu cạnh hoặc đầu nhọn sắc bén
The knife was too blunt to cut the tomato.
Con dao quá cùn để có thể cắt được quả cà chua.
Trực tiếp và trung thực theo cách có thể bị coi là thô lỗ
He gave me a blunt answer that left no room for argument.
Anh ấy đã trả lời tôi một cách thẳng thừng khiến tôi không còn lý lẽ để tranh luận.
Làm cho cái gì đó bớt sắc bén hoặc bớt dữ dội hơn
The heavy curtains helped blunt the noise from the street.
Những tấm rèm dày đã giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.