correspond
correspond là một động từ đa nghĩa, đòi hỏi người học cần phân biệt rõ bối cảnh để sử dụng chính xác. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào việc nó mô tả sự giao tiếp hay sự tương đồng về tính chất.
Ý nghĩa
Giao tiếp bằng cách trao đổi thư hoặc thư điện tử
They corresponded for several years before finally meeting in person.
Họ đã trao đổi thư từ trong vài năm trước khi cuối cùng gặp mặt trực tiếp.
Có đặc điểm, số lượng hoặc chức năng tương tự với một điều gì đó khác
The results of the study correspond with previous findings in the field.
Kết quả của nghiên cứu tương ứng với những phát hiện trước đó trong lĩnh vực này.
Có giá trị, vị trí hoặc vai trò tương đương hoặc khớp với một điều gì đó cụ thể
The number on the map corresponds to a specific landmark in the city.
Con số trên bản đồ tương đương với một địa danh cụ thể trong thành phố.