hemp
sợi gai dầu / cây gai dầu / hạt gai dầu
Danh từ
Số nhiều: hemps
Ý nghĩa
Danh từsợi gai dầu
Sợi được sản xuất từ thân của một giống cây `Cannabis sativa` cụ thể, được dùng để làm dây thừng, vải bạt và dệt may
"The sails were made of heavy hemp cloth."
Các thủy thủ đã sử dụng những sợi dây gai dầu dày để cố định hàng hóa.
Danh từcây gai dầu
Bản thân cây `Cannabis sativa`, đặc biệt là khi được trồng cho mục đích công nghiệp thay vì sản xuất chất gây nghiện
"Industrial hemp is grown in many parts of the world for its seeds and stalks."
Gai dầu công nghiệp đang được trồng ở nhiều vùng như một giải pháp thay thế bền vững cho bông.
hạt gai dầu
Hạt hoặc dầu chiết xuất từ cây `Cannabis sativa`, thường được dùng trong thực phẩm hoặc mỹ phẩm
Dầu hạt gai dầu được đánh giá cao vì nồng độ axit béo omega-3 cao.