architectural
architectural thường được hiểu theo hai hướng chính: một là liên quan đến xây dựng công trình vật lý, hai là liên quan đến thiết kế hệ thống trừu tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển dịch ý nghĩa từ "kiến trúc" (nhà cửa) sang "cấu trúc" (hệ thống) trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
Ý nghĩa
Liên quan đến nghệ thuật, khoa học hoặc thực hành thiết kế và xây dựng các tòa nhà
The city is famous for its stunning architectural heritage.
Thành phố này nổi tiếng với di sản kiến trúc tuyệt đẹp.
Thuộc về hoặc liên quan đến cấu trúc hoặc thiết kế của một thứ gì đó phức tạp, chẳng hạn như hệ thống máy tính hoặc một tổ chức
The software engineer proposed several architectural changes to improve the app's scalability.
Kỹ sư phần mềm đã đề xuất một vài thay đổi về cấu trúc để cải thiện khả năng mở rộng của ứng dụng.