laughter
tiếng cười
/ˈlɑːftə/
[C/U] Cả hai
laughter không chỉ đơn thuần là âm thanh phát ra khi cười mà còn bao hàm cả trạng thái cảm xúc và hành động vật lý của việc cười. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tiếng cười", nhưng tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tích cực (vui vẻ, hạnh phúc) hoặc tiêu cực (chế nhạo, mỉa mai).
Countable when referring to a specific instance or a particular type of laugh (a loud laughter). Uncountable when referring to the general activity or sound of people laughing.
Ý nghĩa
Danh từtiếng cười
Hành động hoặc âm thanh của việc cười
Their laughter echoed through the hallway.
Tiếng cười của họ vang vọng khắp hành lang.