let
let là một động từ đa năng với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng điểm chung là nó thường diễn tả sự cho phép hoặc sự giải phóng một điều gì đó. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự khác biệt giữa let và allow hoặc permit. Trong khi allow và permit mang sắc thái trang trọng, thường liên quan đến quy định hoặc quyền hạn chính thức, thì let lại mang tính thân mật, đời thường hơn và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi mang nghĩa cho phép, let không đi kèm với từ to trước động từ theo sau. Đây là một lỗi phổ biến mà người Việt thường mắc phải do ảnh hưởng từ cấu trúc của allow.
❌ let him to go
✅ let him go (cho phép anh ấy đi)
Khi mang nghĩa phát ra, let thường đi kèm với các danh từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc (như let out a scream - phát ra một tiếng hét). Điều này mô tả hành động giải phóng một năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén ra bên ngoài một cách đột ngột.
Trong bối cảnh bất động sản, let (đặc biệt là trong tiếng Anh-Anh) được dùng để chỉ việc cho thuê nhà hoặc phòng. Người học cần phân biệt rõ let (cho thuê) và rent (có thể là thuê hoặc cho thuê). Để tránh nhầm lẫn, khi bạn là chủ nhà, bạn dùng let để chỉ hành động cho người khác thuê.
Các cấu trúc đặc biệt và lưu ý
Một điểm quan trọng là cấu trúc let's (viết tắt của let us). Mặc dù về mặt ngữ pháp nó bắt nguồn từ let, nhưng trong thực tế, nó không còn mang nghĩa "cho phép" mà được dùng như một lời đề nghị, rủ rê cùng làm một việc gì đó (tương đương với "chúng ta hãy...").
Ngoài ra, cần lưu ý cụm từ let alone, được dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều thứ nhất đã khó xảy ra hoặc không thể, thì điều thứ hai lại càng không thể. Ví dụ: "Tôi còn không đủ tiền mua bánh mì, huống chi là mua một chiếc xe hơi" (I can't afford bread, let alone a car).
Chi tiết về ngữ pháplet là một động từ bất quy tắc với các dạng: let (hiện tại) - let (quá khứ) - let (quá khứ phân từ). Vì dạng quá khứ không thay đổi, người dùng cần dựa vào ngữ cảnh hoặc các trạng từ chỉ thời gian để xác định thì của câu.
Ý nghĩa
Cho phép hoặc chấp thuận để ai đó làm điều gì đó
Cho người khác thuê một bất động sản
Giải phóng hoặc phát ra một chất hoặc một cảm xúc
She let out a loud scream of frustration.