alienate
alienate mang sắc thái tâm lý nặng nề, mô tả quá trình tạo ra khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội giữa người với người. Khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, nó không chỉ đơn thuần là "làm cho xa cách" mà còn hàm ý sự ghẻ lạnh, khiến đối phương cảm thấy bị cô lập, không còn thuộc về một nhóm hoặc không còn nhận được sự ủng hộ.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt alienate với isolate. Trong khi isolate (cô lập) thường nhấn mạnh vào trạng thái vật lý hoặc kết quả là một người bị tách biệt hoàn toàn, thì alienate nhấn mạnh vào hành động hoặc nguyên nhân gây ra sự rạn nứt trong mối quan hệ. Ví dụ, một người có thể bị isolate do dịch bệnh, nhưng họ bị alienate do tính cách khó chịu hoặc quan điểm trái ngược.
❌ Dùng alienate để nói về việc tách một vật ra khỏi vật khác về mặt vật lý.
✅ Dùng alienate khi nói về việc khiến ai đó cảm thấy bị hắt hủi: His arrogance alienated his colleagues (Sự kiêu ngạo của anh ta đã khiến các đồng nghiệp xa lánh).
Ngữ cảnh pháp lý và chuyên ngành
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Việt cần lưu ý là alienate còn có nghĩa chuyên dụng trong luật pháp là "chuyển nhượng" tài sản. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác với nghĩa tâm lý thông thường. Trong bối cảnh này, nó tương đương với transfer nhưng mang tính trang trọng và pháp lý hơn.
Ví dụ: The land cannot be alienated (Mảnh đất này không thể bị chuyển nhượng).
Về mặt ngữ pháp, alienate là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị làm cho xa lánh hoặc tài sản bị chuyển nhượng.
Ý nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc ghẻ lạnh, thường bằng cách cư xử khiến họ cảm thấy không được chào đón hoặc bị từ chối
"His arrogant attitude began to alienate his closest colleagues."
Thái độ kiêu ngạo của anh ta bắt đầu làm cho những người bạn thân thiết nhất xa lánh.
Chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc một quyền lợi cho người khác, thường thông qua một văn bản pháp lý hoặc hợp đồng
"The owner decided to alienate the land to his heirs before the end of the year."
Chủ sở hữu bị cấm về mặt pháp lý trong việc cố gắng chuyển nhượng mảnh đất mà không có sự chấp thuận của chính phủ.
Khiến ai đó trở nên thờ ơ hoặc mất đi sự kết nối với một niềm tin, nhóm hoặc giá trị cụ thể
Những chính sách khắc nghiệt của chính quyền đã khiến giới trẻ tách rời khỏi quá trình chính trị.