disown
disown mang sắc thái mạnh mẽ về sự đoạn tuyệt, không chỉ đơn thuần là không thừa nhận mà còn hàm ý một quyết định dứt khoát nhằm xóa bỏ mọi mối liên kết về mặt tình cảm, pháp lý hoặc trách nhiệm. Khi dùng trong bối cảnh gia đình, từ này diễn tả hành động từ mặt, thường đi kèm với những hệ quả nghiêm trọng như tước quyền thừa kế hoặc cắt đứt mọi liên lạc.
Ý nghĩa
Từ chối công nhận hoặc duy trì mối quan hệ với một thành viên trong gia đình, thường bằng cách cắt đứt hỗ trợ tài chính hoặc các ràng buộc pháp lý
The wealthy businessman decided to disown his son after the scandal.
Vị doanh nhân giàu có đã quyết định từ mặt con trai mình sau vụ bê bối.
Từ chối chịu trách nhiệm hoặc phủ nhận mọi sự liên quan đến một hành động, phát ngôn hoặc niềm tin cụ thể
The politician attempted to disown the controversial remarks made by his aide.
Vị chính trị gia đã cố gắng phủ nhận những nhận xét gây tranh cãi do trợ lý của ông đưa ra.