absolve
absolve mang sắc thái trang trọng và chính thức, thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc giải phóng một cá nhân khỏi một gánh nặng về trách nhiệm, tội lỗi hoặc nghĩa vụ. Điểm mấu chốt của từ này là sự "xóa bỏ" hoàn toàn trạng thái bị buộc tội hoặc cảm giác tội lỗi, khiến người đó trở nên "sạch sẽ" về mặt pháp lý hoặc tâm linh.
Ý nghĩa
Tuyên bố một cách chính thức rằng ai đó không còn phải chịu trách nhiệm về một sai lầm, tội lỗi hoặc hành vi sai trái
The court absolved him from all responsibility for the accident.
Tòa án đã miễn cho anh ta mọi trách nhiệm đối với vụ tai nạn.
Tha thứ cho tội lỗi của ai đó một cách chính thức, thường thông qua một nghi lễ tôn giáo
The priest absolved the penitent from his sins during confession.
Vị linh mục đã xá tội cho người hối cải trong buổi xưng tội.