vindicate
vindicate mang sắc thái mạnh mẽ về việc khôi phục danh dự hoặc khẳng định giá trị sau một thời gian bị nghi ngờ, chỉ trích hoặc coi thường. Điểm mấu chốt của từ này là sự xuất hiện của bằng chứng khách quan hoặc kết quả thực tế để xóa bỏ những định kiến sai lầm trước đó.
Ý nghĩa
Giải oan cho ai đó khỏi sự đổ lỗi, nghi ngờ hoặc một cáo buộc hình sự bằng cách cung cấp bằng chứng về sự vô tội của họ
The new evidence served to vindicate the defendant after years of wrongful imprisonment.
Những bằng chứng mới đã giúp minh oan cho bị cáo sau nhiều năm bị giam giữ oan uổng.
Chứng minh rằng một hành động, niềm tin hoặc quyết định cụ thể là đúng đắn, hợp lý hoặc chính đáng
The success of the project vindicated his decision to invest in the new technology.
Thành công của dự án đã chứng minh quyết định đầu tư vào công nghệ mới của ông là đúng đắn.