uncommon
/ʌnˈkɒmən/
Đang chờ định nghĩa...
frightful
/ˈfɹaɪtfəl/
Đang chờ định nghĩa...
temperamental
Đang chờ định nghĩa...
hot-blooded
Đang chờ định nghĩa...
ductile
/ˈdʌk.taɪl/
Đang chờ định nghĩa...
novel
/ˈnɒvl̩/
Đang chờ định nghĩa...
electorate
/ɪˈlɛktəɹət/
Đang chờ định nghĩa...
juicy
/ˈdʒusi/
Đang chờ định nghĩa...
slug
/slʌɡ/
Đang chờ định nghĩa...
psychosocial
Đang chờ định nghĩa...
criminal
/ˈkɹɪmənəl/
Đang chờ định nghĩa...
ipod
/ˈaɪˌpɑːd/
Đang chờ định nghĩa...
ipad
/ˈaɪ.pæd/
Đang chờ định nghĩa...
mac
/mæk/
Đang chờ định nghĩa...
rootstock
Đang chờ định nghĩa...
prunus
Đang chờ định nghĩa...
engage
/ɛnˈɡeɪdʒ/
Đang chờ định nghĩa...
try
/tɹaɪ/
Đang chờ định nghĩa...
asian
/ˈeɪʒn/
Đang chờ định nghĩa...
fugue
/ˈfjuːɡ/
Đang chờ định nghĩa...
adversity
Đang chờ định nghĩa...
wheedle
/ˈwiː.dəl/
Đang chờ định nghĩa...
contradiction
/ˌkɒntɹəˈdɪkʃən/
Đang chờ định nghĩa...
focus
/ˈfəʊ.kəs/
Đang chờ định nghĩa...
kind
/kaɪnd/
Đang chờ định nghĩa...
literary
/ˈlɪt(ə)ɹi/
Đang chờ định nghĩa...
pliable
/ˈplaɪəbəl/
Đang chờ định nghĩa...
economical
/ˌɛkəˈnɒmɪkəl/
Đang chờ định nghĩa...
custard
/ˈkʌs.təd/
Đang chờ định nghĩa...
redirect
Đang chờ định nghĩa...
growth
/ɡɹəʊθ/
Đang chờ định nghĩa...
economy
/iːˈkɒn.ə.mi/
Đang chờ định nghĩa...
dukedom
/ˈdjuːk.dəm/
Đang chờ định nghĩa...
peerage
Đang chờ định nghĩa...
review
/ɹɪˈvjuː/
Đang chờ định nghĩa...
aspiration
/ˌæspəˈɹeɪʃən/
Đang chờ định nghĩa...
interesting
/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
coin
/kɔɪn/
Đang chờ định nghĩa...
crisis
/ˈkɹaɪsɪs/
Đang chờ định nghĩa...
negative
/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/
Đang chờ định nghĩa...
threat
/θɹɛt/
Đang chờ định nghĩa...
tension
/ˈtɛnʃən/
Đang chờ định nghĩa...
specific
/spəˈsɪf.ɪk/
Đang chờ định nghĩa...
wide
/wɑed/
Đang chờ định nghĩa...
withering
/ˈwɪðərɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
relief
/ɹɪˈliːf/
Đang chờ định nghĩa...
louse
/laʊs/
Đang chờ định nghĩa...
sizable
/ˈsaɪzəbəl/
Đang chờ định nghĩa...
inferior
/ɪnˈfɪəɹɪə/
Đang chờ định nghĩa...
oriented
/ˈɔːr.i.ɛn.tɪd/
Đang chờ định nghĩa...