D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

uncommon

/ʌnˈkɒmən/

adjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

frightful

/ˈfɹaɪtfəl/

adjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

temperamental

Đang chờ định nghĩa...

hot-blooded

Đang chờ định nghĩa...

ductile

/ˈdʌk.taɪl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

novel

/ˈnɒvl̩/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

electorate

/ɪˈlɛktəɹət/

noun

Đang chờ định nghĩa...

juicy

/ˈdʒusi/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

slug

/slʌɡ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

psychosocial

adjective

Đang chờ định nghĩa...

criminal

/ˈkɹɪmənəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

ipod

/ˈaɪˌpɑːd/

noun

Đang chờ định nghĩa...

ipad

/ˈaɪ.pæd/

Đang chờ định nghĩa...

mac

/mæk/

noun

Đang chờ định nghĩa...

rootstock

Đang chờ định nghĩa...

prunus

Đang chờ định nghĩa...

engage

/ɛnˈɡeɪdʒ/

verb

Đang chờ định nghĩa...

try

/tɹaɪ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

asian

/ˈeɪʒn/

Đang chờ định nghĩa...

fugue

/ˈfjuːɡ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

adversity

noun

Đang chờ định nghĩa...

wheedle

/ˈwiː.dəl/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

contradiction

/ˌkɒntɹəˈdɪkʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

focus

/ˈfəʊ.kəs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

kind

/kaɪnd/

noun

Đang chờ định nghĩa...

literary

/ˈlɪt(ə)ɹi/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

pliable

/ˈplaɪəbəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

economical

/ˌɛkəˈnɒmɪkəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

custard

/ˈkʌs.təd/

noun

Đang chờ định nghĩa...

redirect

Đang chờ định nghĩa...

growth

/ɡɹəʊθ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

economy

/iːˈkɒn.ə.mi/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

dukedom

/ˈdjuːk.dəm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

peerage

Đang chờ định nghĩa...

review

/ɹɪˈvjuː/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

aspiration

/ˌæspəˈɹeɪʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

interesting

/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

coin

/kɔɪn/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

crisis

/ˈkɹaɪsɪs/

noun

Đang chờ định nghĩa...

negative

/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/

nounverbadjectiveinterjection

Đang chờ định nghĩa...

threat

/θɹɛt/

noun

Đang chờ định nghĩa...

tension

/ˈtɛnʃən/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

specific

/spəˈsɪf.ɪk/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

wide

/wɑed/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

withering

/ˈwɪðərɪŋ/

Đang chờ định nghĩa...

relief

/ɹɪˈliːf/

noun

Đang chờ định nghĩa...

louse

/laʊs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

sizable

/ˈsaɪzəbəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

inferior

/ɪnˈfɪəɹɪə/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

oriented

/ˈɔːr.i.ɛn.tɪd/

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 3 / 10Tiếp