D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmac

mac

áo mưa / máy Mac / anh bạn

/mæk/

[C] Đếm được
Số nhiều: macs

Tmac là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng hoàn toàn khác nhau tùy vào ngcnh, tcông nghệ, thi trang cho đến ngôn nggiao tiếp bình dân. Người hc cn đặc bit lưu ý để tránh nhm ln gia các ý nghĩa này.

Countable across all meanings, whether referring to a single piece of clothing, a specific computer device, or an individual person.

Ý nghĩa

Danh từáo mưa

Một chiếc áo mưa, thường được làm từ vải cao su (viết tắt của `Mackintosh`)

It started to pour, so he put on his yellow mac.

Danh từmáy Mac

Thuật ngữ viết tắt cho máy tính do công ty `Apple` sản xuất (viết tắt của `Macintosh`)

She prefers using a Mac for her graphic design work.

Danh từanh bạn

Một thuật ngữ tiếng lóng để chỉ một người đàn ông, thường được dùng một cách thân thiện hoặc bình dân

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi