wrinkle
wrinkle mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào đối tượng mà nó mô tả, từ đặc điểm sinh học của con người đến tính chất vật lý của vật liệu. Khi nói về da mặt, wrinkle thường gợi lên sự lão hóa hoặc biểu cảm cảm xúc. Trong khi đó, khi nói về vải vóc, nó ám chỉ sự thiếu phẳng phiu, thường là kết quả của việc bảo quản không đúng cách hoặc tác động vật lý.
Ý nghĩa
Một đường rãnh nhỏ hoặc gờ trên một bề mặt, đặc biệt là da mặt người, gây ra bởi tuổi già hoặc sự co cơ
The old man had deep wrinkles around his eyes.
Ông cụ có những nếp nhăn sâu quanh mắt.
Một nếp gấp hoặc đường nhăn trên vải hoặc quần áo gây ra do bị ép hoặc gấp
I need to iron this shirt to get rid of the wrinkles.
Tôi cần ủi chiếc áo sơ mi này để làm hết các vết nhăn.
Một phương pháp, mẹo hoặc chi tiết mới mẻ, thông minh được thêm vào một kế hoạch hoặc hệ thống để làm cho nó hiệu quả hơn
The new software update adds a few clever wrinkles to the user interface.
Bản cập nhật phần mềm mới thêm vào một vài điểm mới lạ thông minh cho giao diện người dùng.
Khiến cho các nếp gấp hoặc đường nhăn nhỏ hình thành trên một mảnh vải hoặc một bề mặt
The heat of the dryer tends to wrinkle the linen sheets.
Nhiệt độ của máy sấy có xu hướng làm nhăn những tấm ga trải giường bằng vải lanh.
Trở nên nhăn nheo hoặc có nếp gấp, đặc biệt là khi nói về vải hoặc da
The dress began to wrinkle as soon as she sat down in the car.
Chiếc váy bắt đầu bị nhăn ngay khi cô ấy ngồi vào trong xe.
Co da vùng trán hoặc mũi, thường để thể hiện sự ghê tởm, bối rối hoặc sự tập trung
She wrinkled her nose in distaste at the smell of the fish.
Cô ấy nhăn mũi thể hiện sự chán ghét trước mùi của con cá.