crinkle
crinkle mô tả những nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ, thường mang tính chất tạm thời hoặc nhẹ nhàng. Điểm đặc trưng của từ này là sự kết hợp giữa hình ảnh (các nếp nhăn nhỏ) và âm thanh (tiếng sột soạt). Khi dùng để mô tả khuôn mặt, nó thường gợi lên những cảm xúc tinh tế như sự thích thú, nghi ngờ hoặc sự hài hước, thay vì sự giận dữ hay đau đớn.
Ý nghĩa
Làm cho một vật liệu tạo thành một loạt các nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ
She crinkled the piece of paper in her hand.
Cô ấy làm nhăn mảnh giấy trong tay.
Tạo thành các nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ, thường là do áp lực hoặc tuổi tác
The old parchment began to crinkle as it dried.
Tờ giấy da cũ bắt đầu nhăn lại khi nó khô đi.
Co các cơ trên khuôn mặt, đặc biệt là quanh mắt, thường là do một cảm xúc như sự thích thú hoặc nghi ngờ
He crinkled his nose in distaste.
Anh ấy nhăn mũi thể hiện sự chán ghét.
Một nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ trong một vật liệu
There was a slight crinkle in the silk fabric.
Có một nếp nhăn nhẹ trên tấm vải lụa.
Một âm thanh sắc, lách tách tạo ra khi vò hoặc gấp giấy hoặc nhựa
The crinkle of the candy wrapper alerted the dog.
Tiếng sột soạt của vỏ kẹo đã làm con chó chú ý.