forehead
forehead dùng để chỉ vùng trán, một bộ phận cụ thể trên khuôn mặt. Trong tiếng Anh, từ này mang tính mô tả vật lý thuần túy, nhưng cũng thường xuất hiện trong các thành ngữ để diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc suy nghĩ. Một điểm cần lưu ý cho người Việt là tránh nhầm lẫn giữa forehead (vùng trán) và brow (lông mày hoặc vùng ngay trên lông mày). Trong khi forehead bao quát toàn bộ diện tích từ lông mày lên đến chân tóc, brow thường hẹp hơn và gắn liền với các biểu cảm như nhíu mày khi lo lắng hoặc suy nghĩ.
Sắc thái sử dụng và thành ngữ
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả ngoại hình hoặc trạng thái tâm lý thông qua biểu hiện cơ thể. Ví dụ, cụm từ sweat on one's forehead (mồ hôi vã ra trên trán) không chỉ mô tả sự nóng bức mà còn ám chỉ sự căng thẳng hoặc nỗ lực cực độ. Ngoài ra, high forehead (trán cao) thường được liên kết với sự thông minh hoặc quý phái trong một số nền văn hóa.
Đúng: He has a broad forehead. (Anh ấy có một cái trán rộng.)
Sai: Sử dụng brow khi muốn nói về toàn bộ vùng trán rộng phía trên mặt.
Lưu ý về ngữ phápforehead là một danh từ đếm được. Khi nói về bộ phận cơ thể của một người cụ thể, chúng ta thường sử dụng tính từ sở hữu (như my, his, her) đi kèm để xác định rõ đối tượng, thay vì dùng mạo từ không xác định a trừ khi đang mô tả đặc điểm hình dáng của trán.
Referencing the specific anatomical feature on a person's face.
Ý nghĩa
Phần khuôn mặt nằm trên lông mày và dưới đường chân tóc
He wiped the sweat from his forehead.
Anh ấy lau mồ hôi trên trán.