culprit
culprit mang sắc thái chỉ định rõ ràng đối tượng gây ra một kết quả tiêu cực. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng sử dụng chính tùy thuộc vào đối tượng được nhắc đến là con người hay sự vật.
Sắc thái sử dụng
Khi nói về con người, culprit thường được dùng để chỉ kẻ phạm tội hoặc người chịu trách nhiệm cho một sai lầm, một hành động xấu. Tuy nhiên, nó không nhất thiết phải là một tội phạm nghiêm trọng trong pháp luật mà có thể chỉ là người làm sai một việc nhỏ trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Who is the culprit who ate the last piece of cake? (Ai là kẻ thủ ác đã ăn miếng bánh cuối cùng vậy?).
Khi nói về sự vật hoặc hiện tượng, culprit được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nguyên nhân gây ra một vấn đề khó chịu hoặc một sự cố. Trong trường hợp này, nó tương đương với từ "thủ phạm" hoặc "nguyên nhân chính" trong tiếng Việt. Ví dụ: High salt intake is often the main culprit behind high blood pressure (Việc tiêu thụ nhiều muối thường là nguyên nhân chính gây ra cao huyết áp).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt culprit với criminal. Trong khi criminal chỉ những người phạm tội hình sự và bị pháp luật xử lý, culprit có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những lỗi lầm nhỏ hoặc những nguyên nhân phi nhân loại (như vi khuẩn, thói quen ăn uống). Nếu bạn dùng criminal để nói về một thói quen xấu gây bệnh, câu văn sẽ trở nên kỳ quặc và không tự nhiên.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý mạo từ the vì thông thường người nói đang ám chỉ một đối tượng cụ thể đã gây ra sự việc đang được thảo luận.
Ý nghĩa
Người chịu trách nhiệm cho một tội ác hoặc hành vi sai trái khác
"The police are still searching for the culprit who stole the jewelry."
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm đã lấy trộm đồ trang sức.
Nguyên nhân gây ra một vấn đề, sự cố hoặc tình huống khó chịu
"High sugar intake is often the main culprit behind tooth decay."
Việc tiêu thụ nhiều đường thường là nguyên nhân chính gây ra sâu răng.