exalted
/ɪɡˈzɔːltɪd/
exalted mang sắc thái trang trọng và tôn kính, thường được dùng để mô tả những trạng thái hoặc vị trí vượt xa mức bình thường. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn đạt sự thăng tiến về địa vị xã hội, sự thanh cao trong tâm hồn hoặc một trạng thái cảm xúc cực độ.
Ý nghĩa
Được đặt ở cấp độ cao hoặc quyền lực, đặc biệt là về cấp bậc, địa vị hoặc quý tộc
He rose to an exalted position within the imperial court.
Ông ấy đã thăng tiến lên một vị trí cao quý trong triều đình.
Cao quý, thanh cao hoặc được nâng cao về mặt tinh thần trong tính cách hoặc mục đích
The poet spoke of the exalted ideals of liberty and justice.
Nhà thơ đã nói về những lý tưởng cao cả về tự do và công lý.
Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng hoặc trong trạng thái ngất ngây về tinh thần mãnh liệt
She felt an exalted sense of peace after the meditation retreat.
Cô ấy cảm thấy một sự bình an phấn chấn sau khóa tu thiền.