undress
cởi quần áo cho / cởi quần áo / tháo băng
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: undressedPhân từ 2: undressedV-ing: undressing
undress chủ yếu được dùng để chỉ hành động cởi bỏ quần áo. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "cởi đồ" hoặc "thay đồ", nhưng undress nhấn mạnh vào quá trình tháo bỏ trang phục hơn là việc mặc bộ đồ mới vào.
Ý nghĩa
Ngoại động từcởi quần áo cho
[~ someone][~ oneself]
Cởi quần áo cho một người nào đó
"She helped the child undress before bath time."
Y tá đã giúp bệnh nhân cởi quần áo trước khi thăm khám.
Nội động từcởi quần áo
Tự cởi quần áo của chính mình
"He undressed quickly and jumped into bed."
Cô ấy đi lên lầu để cởi quần áo và chuẩn bị đi ngủ.
tháo băng
Gỡ bỏ lớp băng bao phủ vết thương hoặc lớp vỏ bọc của thực phẩm
Bác sĩ cẩn thận tháo băng vết thương để kiểm tra xem có bị nhiễm trùng hay không.