prescribe
prescribe mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: y tế và pháp lý/quy định. Trong y tế, từ này mô tả hành động của bác sĩ khi chỉ định một loại thuốc hoặc liệu pháp điều trị cụ thể cho bệnh nhân. Trong khi đó, ở ngữ cảnh hành chính hoặc pháp luật, nó mang nghĩa thiết lập một quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn bắt buộc phải tuân theo.
Ý nghĩa
Cho phép sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị cụ thể cho bệnh nhân
The doctor decided to prescribe a strong antibiotic for the infection.
Bác sĩ đã quyết định kê một loại kháng sinh mạnh cho tình trạng nhiễm trùng.
Tuyên bố một cách chính thức rằng một quy tắc, lộ trình hành động hoặc cách hành xử cụ thể phải được tuân theo
The company handbook prescribes the dress code for all employees.
Sổ tay công ty quy định về quy tắc trang phục cho tất cả nhân viên.