cling
cling mang sắc thái biểu đạt sự gắn kết một cách mãnh liệt, thường xuất phát từ nhu cầu về an toàn, sự sợ hãi hoặc một niềm tin kiên định đến mức cực đoan. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả một trạng thái vật lý (dính chặt) hoặc một trạng thái tâm lý (níu giữ, bám chặt).
Ý nghĩa
Giữ chặt lấy một vật hoặc một người để duy trì sự gắn kết hoặc tránh bị rơi
The wet shirt began to cling to his skin.
Chiếc áo ướt bắt đầu dính chặt vào da anh ấy.
Tiếp tục tin tưởng mạnh mẽ vào một niềm tin, hy vọng hoặc ký ức bất chấp những bằng chứng hoặc hoàn cảnh cho thấy điều đó không còn đúng nữa
She continued to cling to the hope that her lost dog would return.
Cô ấy tiếp tục níu giữ hy vọng rằng chú chó bị lạc của mình sẽ quay trở về.
Nắm lấy một vật gì đó thật chặt, thường là do sợ hãi hoặc tuyệt vọng
The frightened child clung to his mother's leg.
Đứa trẻ sợ hãi bám chặt lấy chân mẹ.