hardly
hardly là một trạng từ mang nghĩa phủ định, được dùng để diễn tả một điều gì đó gần như không xảy ra hoặc khó có thể thực hiện được. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "hầu như không", "khó có thể" hoặc "vừa đủ/một cách khó khăn". Một điểm quan trọng cần lưu ý là vì hardly bản thân nó đã mang nghĩa phủ định, nên bạn không được sử dụng thêm các từ phủ định khác như not trong cùng một mệnh đề để tránh lỗi phủ định kép.
Sự khác biệt về sắc thái và từ dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa hardly và hard. Mặc dù cả hai đều có chung gốc từ, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn trái ngược nhau: hard (trạng từ) nghĩa là chăm chỉ hoặc nỗ lực hết sức, trong khi hardly lại có nghĩa là gần như không.
❌ I worked hardly (Câu này sai nếu bạn muốn nói mình làm việc chăm chỉ, vì nó sẽ mang nghĩa là bạn hầu như không làm việc).
✅ I worked hard (Tôi đã làm việc chăm chỉ).
✅ I could hardly work (Tôi khó có thể làm việc được/Tôi hầu như không thể làm việc).
Ngoài ra, cần phân biệt hardly với scarcely và barely. Cả ba đều có nghĩa tương tự nhau, nhưng hardly thường nhấn mạnh vào khả năng hoặc mức độ (gần như không thể), trong khi barely thường nhấn mạnh vào việc vừa đủ để đạt được một ngưỡng nào đó (vừa đủ/suýt soát).
Cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể
Khi dùng để chỉ mức độ hoặc tần suất, hardly thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Khi dùng để diễn tả một sự việc vừa mới xảy ra thì có sự việc khác xen vào, hardly thường xuất hiện trong cấu trúc đảo ngữ với when.
Về mức độ: I can hardly see (Tôi hầu như không thể nhìn thấy) — nhấn mạnh vào việc tầm nhìn bị hạn chế nghiêm trọng.
Về tần suất: He hardly ever goes out (Anh ấy hiếm khi ra ngoài) — nhấn mạnh vào sự ít ỏi của hành động.
Về khoảng cách/thời gian: The car stopped hardly an inch from the wall (Chiếc xe dừng lại với một khoảng cách rất nhỏ so với bức tường) — nhấn mạnh sự suýt soát.
Về mặt ngữ pháp, hardly là một trạng từ, do đó nó không có khái niệm đếm được hay số ít, số nhiều như danh từ. Nó đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác trong câu.
Ý nghĩa
Chỉ vừa đủ; một cách khó khăn; với một khoảng cách rất nhỏ
We could hardly see the road through the thick fog.
Chúng tôi khó có thể nhìn thấy con đường xuyên qua lớp sương mù dày đặc.
Gần như không; hiếm khi; ở một mức độ rất thấp
I can hardly believe that the summer is already over.
Tôi hầu như không thể tin được rằng mùa hè đã kết thúc rồi.
Được dùng để gợi ý rằng điều gì đó là không chắc chắn hoặc khó xảy ra
It is hardly surprising that the team lost after their star player was injured.
Không có gì ngạc nhiên khi đội bóng bị thua sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.