skimpy
ít ỏi / hở hang / sơ sài
Tính từ
So sánh hơn: skimpierSo sánh nhất: skimpiest
Ý nghĩa
Tính từít ỏi
Không đủ về số lượng hoặc mức độ để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu
"The budget for the project was far too skimpy to cover all the necessary materials."
Những người leo núi đã phải sinh tồn bằng những khẩu phần ít ỏi gồm trái cây khô và nước.
Tính từhở hang
Che chắn cơ thể rất ít, thường là do trang phục quá ngắn hoặc quá chật
"She wore a skimpy bikini that left little to the imagination."
Cô ấy mặc một bộ bikini hở hang khiến người ta không thể không chú ý.
sơ sài
Thiếu chi tiết hoặc không kỹ lưỡng
Bản báo cáo chỉ đưa ra một lời giải thích sơ sài về những nguyên nhân gây ra sự sụp đổ của thị trường.