D
Dicread
HomeDictionaryRrework

rework

chỉnh sửa / gia công lại / việc làm lại
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: reworkedPhân từ 2: reworkedV-ing: reworking

rework mang hàm ý thc hin li mt công vic hoc xlý li mt sn phm vì kết quln đầu không đạt yêu cu, không chính xác hoc không còn phù hp. Đim mu cht ca tnày là sự "lp li" để khc phc sai sót hoc nâng cp cht lượng. Tùy vào ngcnh, nó có thmang sc thái tích cc (ci thin để tt hơn) hoc tiêu cc (phi làm li do sai sót).

Ý nghĩa

Ngoại động từchỉnh sửa
[~ something]

Thay đổi hoặc cải thiện một thứ gì đó đã được tạo ra, chẳng hạn như một bài viết hoặc một bản thiết kế, để làm cho nó hiệu quả hoặc chính xác hơn

The author had to rework the final chapter to ensure the plot was consistent.

Tác giả đã phải chỉnh sửa chương cuối để đảm bảo cốt truyện nhất quán.

Ngoại động từgia công lại
[~ something]

Xử lý lại một vật liệu hoặc một bộ phận sản xuất nhằm khắc phục các lỗi hoặc đưa nó đạt đến tiêu chuẩn yêu cầu

The technician had to rework the welded joint because it failed the initial inspection.

Kỹ thuật viên đã phải gia công lại mối hàn vì nó không vượt qua đợt kiểm tra ban đầu.

Danh từviệc làm lại

Hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh một sản phẩm hoặc một phần công việc vốn không được hoàn thành đúng ngay từ lần đầu

The project budget increased because of the extensive rework required after the client changed the specifications.

Ngân sách dự án tăng lên do khối lượng công việc làm lại đáng kể sau khi khách hàng thay đổi các thông số kỹ thuật.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error