rework
rework mang hàm ý thực hiện lại một công việc hoặc xử lý lại một sản phẩm vì kết quả lần đầu không đạt yêu cầu, không chính xác hoặc không còn phù hợp. Điểm mấu chốt của từ này là sự "lặp lại" để khắc phục sai sót hoặc nâng cấp chất lượng. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tích cực (cải thiện để tốt hơn) hoặc tiêu cực (phải làm lại do sai sót).
Ý nghĩa
Thay đổi hoặc cải thiện một thứ gì đó đã được tạo ra, chẳng hạn như một bài viết hoặc một bản thiết kế, để làm cho nó hiệu quả hoặc chính xác hơn
The author had to rework the final chapter to ensure the plot was consistent.
Tác giả đã phải chỉnh sửa chương cuối để đảm bảo cốt truyện nhất quán.
Xử lý lại một vật liệu hoặc một bộ phận sản xuất nhằm khắc phục các lỗi hoặc đưa nó đạt đến tiêu chuẩn yêu cầu
The technician had to rework the welded joint because it failed the initial inspection.
Kỹ thuật viên đã phải gia công lại mối hàn vì nó không vượt qua đợt kiểm tra ban đầu.
Hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh một sản phẩm hoặc một phần công việc vốn không được hoàn thành đúng ngay từ lần đầu
The project budget increased because of the extensive rework required after the client changed the specifications.
Ngân sách dự án tăng lên do khối lượng công việc làm lại đáng kể sau khi khách hàng thay đổi các thông số kỹ thuật.