reprobate
reprobate mang sắc thái chỉ trích nặng nề, thường dùng để mô tả một người không chỉ phạm sai lầm mà còn hoàn toàn từ bỏ các chuẩn mực đạo đức hoặc không có ý định cải thiện bản thân. Khi dùng như một tính từ, nó nhấn mạnh vào bản chất đồi bại, coi thường các giá trị đúng sai của xã hội. Khi dùng như một danh từ, nó ám chỉ một kẻ đồi bại, một người bị coi là không thể cứu vãn về mặt đạo đức.
Ý nghĩa
Một người thiếu kim chỉ nam đạo đức và hành xử một cách vô đạo đức hoặc không trung thực
He was known as a local reprobate who spent his days gambling and avoiding work.
Anh ta được biết đến là một kẻ đồi bại tại địa phương, người dành cả ngày để đánh bạc và trốn tránh công việc.
Được đặc trưng bởi sự thiếu nguyên tắc hoặc hoàn toàn coi thường các tiêu chuẩn đạo đức
The reprobate behavior of the court officials led to a public outcry for reform.
Hành vi đồi bại của các quan chức tòa án đã dẫn đến làn sóng phẫn nộ trong công chúng yêu cầu cải cách.
Bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó; lên án
The council decided to reprobate the actions of the committee in a formal statement.
Hội đồng đã quyết định phê phán các hành động của ủy ban trong một tuyên bố chính thức.