D
Dicread
HomeDictionaryRreprobate

reprobate

kẻ đồi bại / đồi bại / phê phán
Danh từTính từNgoại động từ
Số nhiều: reprobatesQuá khứ: reprobatedPhân từ 2: reprobatedV-ing: reprobating

reprobate mang sc thái chtrích nng nề, thường dùng để mô tmt người không chphm sai lm mà còn hoàn toàn tbcác chun mc đạo đức hoc không có ý định ci thin bn thân. Khi dùng như mt tính từ, nó nhn mnh vào bn cht đồi bi, coi thường các giá trị đúng sai ca xã hi. Khi dùng như mt danh từ, nó ám chmt kẻ đồi bi, mt người bcoi là không thcu vãn vmt đạo đức.

Ý nghĩa

Danh từkẻ đồi bại

Một người thiếu kim chỉ nam đạo đức và hành xử một cách vô đạo đức hoặc không trung thực

He was known as a local reprobate who spent his days gambling and avoiding work.

Anh ta được biết đến là một kẻ đồi bại tại địa phương, người dành cả ngày để đánh bạc và trốn tránh công việc.

Tính từđồi bại

Được đặc trưng bởi sự thiếu nguyên tắc hoặc hoàn toàn coi thường các tiêu chuẩn đạo đức

The reprobate behavior of the court officials led to a public outcry for reform.

Hành vi đồi bại của các quan chức tòa án đã dẫn đến làn sóng phẫn nộ trong công chúng yêu cầu cải cách.

Ngoại động từphê phán
[~ someone]

Bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó; lên án

The council decided to reprobate the actions of the committee in a formal statement.

Hội đồng đã quyết định phê phán các hành động của ủy ban trong một tuyên bố chính thức.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error