D
Dicread
HomeDictionaryRrogue

rogue

kẻ tinh quái / kẻ tha phương / con vật hung dữ / ngoài tầm kiểm soát / biến chất
Danh từTính từ
Số nhiều: rogues

Ý nghĩa

Danh từkẻ tinh quái

Một người hành xử không trung thực hoặc khó đoán, thường theo cách được coi là quyến rũ hoặc tinh nghịch

"He was a bit of a rogue, but everyone loved his spirit."

Anh ta là một kẻ hơi tinh quái, nhưng mọi người đều yêu quý tinh thần của anh ấy.

Danh từkẻ tha phương

Một người đã từ bỏ các nguyên tắc, nhóm xã hội hoặc nhiệm vụ của mình để sống độc lập hoặc ngoài vòng pháp luật

"The village was warned about a rogue elephant roaming the forest."

Viên sĩ quan bị thất sủng đã trở thành một kẻ tha phương, lang thang một mình khắp vùng nông thôn.

Tính từcon vật hung dữ

Một con vật, đặc biệt là voi, đã rời bỏ đàn và hành xử hung hăng hoặc khó đoán

"The rogue agent operated without orders from the headquarters."

Ngôi làng đã được cảnh báo về một con voi hung dữ đang lang thang trong rừng.

ngoài tầm kiểm soát

Hành xử theo cách khó đoán hoặc độc lập, thường theo hướng nguy hiểm hoặc trái với mong đợi

Quốc gia ngoài tầm kiểm soát đã từ chối ký hiệp ước quốc tế.

biến chất

Hoạt động độc lập và không có sự ủy quyền hoặc kiểm soát chính thức

Một đặc vụ biến chất đã rò rỉ các tài liệu mật cho báo chí.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error