rogue
Từ rogue mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào đối tượng được mô tả, từ sự tinh quái, hài hước cho đến sự nguy hiểm và mất kiểm soát. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa tích cực/trung lập và nghĩa tiêu cực của từ này.
Ý nghĩa
Một người hành xử không trung thực hoặc khó đoán, thường theo cách quyến rũ hoặc tinh quái
He was a bit of a rogue, but everyone loved his spirit.
Anh ta là một kẻ hơi tinh quái, nhưng mọi người đều yêu quý tinh thần của anh ấy.
Một con vật, đặc biệt là voi, trở nên hung dữ và tách khỏi đàn
The village was warned about a rogue elephant roaming the forest.
Ngôi làng đã được cảnh báo về một con voi hung dữ đang lang thang trong rừng.
Hành xử theo cách khó đoán hoặc độc lập, thường là thách thức chính quyền hoặc các quy tắc tiêu chuẩn
The rogue agent operated without orders from the headquarters.
Điệp viên tự ý hành động đã hoạt động mà không có mệnh lệnh từ trụ sở.
Loại bỏ cỏ dại hoặc cây bị bệnh khỏi vụ mùa bằng cách nhổ chúng bằng tay
The gardener spent the afternoon rogueing the strawberry beds.
Người làm vườn đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ dại trong các luống dâu tây.