D
Dicread
HomeDictionaryRrogue

rogue

kẻ tinh quái / con vật hung dữ / tự ý hành động / nhổ cỏ dại
Danh từTính từNgoại động từ
Số nhiều: rogues

Trogue mang nhiu sc thái ý nghĩa tùy thuc vào đối tượng được mô tả, tstinh quái, hài hước cho đến snguy him và mt kim soát. Đối vi người hc tiếng Vit, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa tích cc/trung lp và nghĩa tiêu cc ca tnày.

Ý nghĩa

Danh từkẻ tinh quái

Một người hành xử không trung thực hoặc khó đoán, thường theo cách quyến rũ hoặc tinh quái

He was a bit of a rogue, but everyone loved his spirit.

Anh ta là một kẻ hơi tinh quái, nhưng mọi người đều yêu quý tinh thần của anh ấy.

Danh từcon vật hung dữ

Một con vật, đặc biệt là voi, trở nên hung dữ và tách khỏi đàn

The village was warned about a rogue elephant roaming the forest.

Ngôi làng đã được cảnh báo về một con voi hung dữ đang lang thang trong rừng.

Tính từtự ý hành động

Hành xử theo cách khó đoán hoặc độc lập, thường là thách thức chính quyền hoặc các quy tắc tiêu chuẩn

The rogue agent operated without orders from the headquarters.

Điệp viên tự ý hành động đã hoạt động mà không có mệnh lệnh từ trụ sở.

Ngoại động từnhổ cỏ dại
[~ something]

Loại bỏ cỏ dại hoặc cây bị bệnh khỏi vụ mùa bằng cách nhổ chúng bằng tay

The gardener spent the afternoon rogueing the strawberry beds.

Người làm vườn đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ dại trong các luống dâu tây.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error