idealist
idealist thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: đời thường và triết học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mô tả một người mơ mộng, tin vào những điều tốt đẹp hoặc những tiêu chuẩn cao quý mà đôi khi bị coi là không thực tế. Tùy vào thái độ của người nói, idealist có thể mang nghĩa tích cực (ca ngợi sự lạc quan, lòng tốt) hoặc tiêu cực (ám chỉ sự ngây thơ, thiếu thực tế).
Ý nghĩa
Một người được dẫn dắt bởi các nguyên tắc lý tưởng, thường tin rằng những tiêu chuẩn rất cao hoặc cao quý có thể đạt được bất chấp những khó khăn thực tế
He is a lifelong idealist who believes that world peace is actually possible.
Anh ấy là một người mơ mộng suốt đời, người tin rằng hòa bình thế giới thực sự khả thi.
Một người theo chủ nghĩa duy tâm, lý thuyết triết học cho rằng ý tưởng hoặc tâm trí là thực tại chính thay vì các vật chất
The professor is a noted idealist who argues that the physical world is a projection of the mind.
Vị giáo sư là một người theo chủ nghĩa duy tâm nổi tiếng, người lập luận rằng thế giới vật chất là một sự phản chiếu của tâm trí.