miscreant
kẻ xấu / xấu xa
Danh từTính từ
Số nhiều: miscreants
miscreant mang sắc thái chỉ một người không chỉ vi phạm pháp luật mà còn có bản chất hoặc hành vi gây khó chịu, tồi tệ. Từ này thường gợi lên hình ảnh một kẻ phá hoại hoặc một người cố tình làm trái các chuẩn mực đạo đức và xã hội. So với criminal (tội phạm), miscreant ít mang tính pháp lý khô khan hơn mà nhấn mạnh vào sự "xấu xa" về mặt tính cách hoặc hành vi gây hấn.
Ý nghĩa
Danh từkẻ xấu
Một người có hành vi tồi tệ hoặc vi phạm pháp luật
The police are searching for the miscreant who spray-painted the monument.
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ xấu đã xịt sơn lên đài tưởng niệm.
Tính từxấu xa
Có hành vi tồi tệ hoặc có tính cách độc ác
He was known for his miscreant tendencies during his teenage years.
Anh ta nổi tiếng với những khuynh hướng xấu xa trong suốt những năm thiếu niên.