pariah
pariah mang sắc thái cực kỳ nặng nề, mô tả một cá nhân bị cộng đồng, xã hội hoặc một nhóm người tẩy chay, xa lánh một cách tuyệt đối. Khác với những từ như outcast (người bị bỏ rơi) vốn có thể mang cảm giác buồn bã hoặc cô đơn, pariah nhấn mạnh vào sự khinh miệt và sự từ chối có hệ thống. Từ này gợi lên hình ảnh một người không còn được coi là một phần của xã hội và bị đối xử như thể họ không tồn tại hoặc không xứng đáng được tiếp xúc.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, pariah thường được dịch là "kẻ bị ruồng bỏ" hoặc "kẻ bị xã hội tẩy chay". Từ này không chỉ dùng cho cá nhân mà còn có thể dùng cho các quốc gia hoặc tổ chức trong bối cảnh chính trị quốc tế (ví dụ: pariah state - quốc gia bị thế giới cô lập). Khi sử dụng pariah, người nói muốn nhấn mạnh rằng sự xa lánh này là kết quả của một hành động sai trái nghiêm trọng hoặc một đặc điểm bị coi là không thể chấp nhận được trong mắt số đông.
Ví dụ đúng: After the scandal, he became a social pariah. (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành một kẻ bị ruồng bỏ trong xã hội.)
Ví dụ sai: Sử dụng pariah để chỉ một người chỉ đơn giản là nhút nhát và không có bạn bè. Trong trường hợp này, hãy dùng loner hoặc outsider.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ pariah với outcast. Trong khi outcast có thể là người tự tách mình ra hoặc bị đẩy ra ngoài một cách thụ động, thì pariah luôn đi kèm với sự ghê tởm hoặc khinh miệt từ phía những người xung quanh. Một outcast có thể vẫn được cảm thông, nhưng một pariah thì bị coi là không thể chạm tới hoặc không thể giao tiếp.
Một điểm lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: pariah là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn cần chú ý mạo từ đi kèm như a pariah hoặc dạng số nhiều pariahs tùy theo ngữ cảnh của câu.
Ý nghĩa
Một người bị những người khác trong cộng đồng hoặc xã hội từ chối và khinh miệt
He became a social pariah after the scandal was revealed.
Anh ta trở thành một kẻ bị ruồng bỏ trong xã hội sau khi vụ bê bối bị tiết lộ.