scoundrel
scoundrel là một từ dùng để chỉ một người thiếu đạo đức, không trung thực hoặc không có nguyên tắc. Tuy nhiên, sắc thái của từ này thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa
Trong hầu hết các trường hợp, scoundrel mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, dùng để lên án một kẻ gian xảo, độc ác hoặc vô liêm sỉ. Nó gợi lên hình ảnh một kẻ lừa lọc, gây hại cho người khác vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: He is a complete scoundrel (Hắn ta là một kẻ vô lại hoàn toàn).
Ngược lại, trong một số tình huống thân mật hoặc khi nói về những kỷ niệm xưa, scoundrel có thể được dùng với nghĩa nhẹ nhàng hơn, ám chỉ một người tinh quái, láu cá nhưng không hẳn là độc ác. Trong trường hợp này, từ này mang sắc thái trêu đùa hoặc thậm chí là một sự ngưỡng mộ ngầm đối với sự thông minh, lém lỉnh của đối tượng.
Phân biệt với các từ tương tự
Khi so sánh với villain, scoundrel tập trung nhiều hơn vào sự thiếu hụt về đạo đức và tính cách không đáng tin cậy, trong khi villain thường chỉ những kẻ phản diện gây ra tội ác nghiêm trọng trong một câu chuyện hoặc tình huống cụ thể. So với rogue, scoundrel thường mang hàm ý nặng nề hơn về mặt đạo đức, trong khi rogue đôi khi chỉ đơn giản là một người không tuân theo quy tắc xã hội.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, người học cần chú ý chọn tính từ đi kèm để làm rõ sắc thái (ví dụ: complete scoundrel cho nghĩa tiêu cực hoặc lovable scoundrel cho nghĩa tinh quái, đáng yêu).
Ý nghĩa
Một người không trung thực, vô đạo đức hoặc thiếu nguyên tắc
"He is a complete scoundrel who cheated his own business partners."
Hắn ta là một kẻ vô lại hoàn toàn, kẻ đã lừa sạch tiền tiết kiệm của các đối tác kinh doanh.
Một người tinh quái hoặc láu cá, thường được dùng với nghĩa trêu đùa hoặc thân mật
Ông cụ từng là một kẻ tinh quái thời trẻ, luôn bày trò trêu chọc vị linh mục trong làng.