paragon
paragon được sử dụng để mô tả một người hoặc một vật đạt đến mức độ hoàn hảo tuyệt đối, trở thành tiêu chuẩn vàng để người khác noi theo. Từ này mang sắc thái tôn vinh mạnh mẽ, thường gắn liền với các phẩm chất đạo đức, đức hạnh hoặc kỹ năng chuyên môn xuất sắc.
Sắc thái sử dụng
Khác với ideal (lý tưởng) vốn có thể là một khái niệm trừu tượng hoặc chưa tồn tại trong thực tế, paragon nhấn mạnh vào một thực thể hiện hữu, một ví dụ sống động và cụ thể về sự hoàn hảo. Khi bạn gọi ai đó là paragon of virtue, bạn không chỉ nói họ tốt, mà đang khẳng định họ là hiện thân cao nhất của đức hạnh.
Ví dụ: a paragon of patience (một tấm gương mẫu mực về sự kiên nhẫn).
Lưu ý về ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà paragon có thể được dịch là "hình mẫu lý tưởng", "tấm gương sáng" hoặc "hiện thân của". Cần tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự thành công đơn thuần; paragon tập trung vào sự thuần khiết và hoàn mỹ của một đặc điểm cụ thể hơn là thành tựu vật chất.
Ngoài ra, trong lĩnh vực kim hoàn, từ này có nghĩa chuyên biệt để chỉ những viên kim cương không có tì vết, đạt độ trong suốt tuyệt đối. Tuy nhiên, nghĩa bóng về con người và phẩm chất là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp và văn chương.
Ý nghĩa
Một người hoặc vật được xem là ví dụ hoàn hảo cho một phẩm chất hoặc đức hạnh cụ thể
"He was considered a paragon of virtue throughout his community."
Ông ấy được coi là một hình mẫu lý tưởng về đức hạnh trong suốt sự nghiệp chuyên môn của mình.
Một viên kim cương có chất lượng và độ trong suốt hoàn hảo
Nhà kim hoàn đã trưng bày một viên kim cương hoàn hảo lấp lánh dưới ánh đèn của phòng triển lãm.