appoint
appoint mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh hành chính, công việc hoặc tổ chức chính thức. Điểm mấu chốt của từ này là sự "chỉ định" từ một cấp có thẩm quyền cao hơn, thay vì thông qua bầu cử hay sự tự nguyện.
Ý nghĩa
Chính thức chọn một người cho một công việc hoặc một vị trí chịu trách nhiệm
The board decided to appoint a new chief executive officer.
Hội đồng quản trị đã quyết định bổ nhiệm một giám đốc điều hành mới.
Quyết định hoặc thống nhất một thời gian, địa điểm hoặc ngày cụ thể để một sự kiện diễn ra
They appointed a time and place for the meeting.
Họ đã ấn định thời gian và địa điểm cho cuộc họp.
Cung cấp cho một căn phòng hoặc tòa nhà những đồ nội thất và thiết bị cần thiết
The guest suite was appointed with luxurious mahogany furniture.
Phòng suite dành cho khách được trang bị những món đồ nội thất bằng gỗ gụ sang trọng.