forward
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tiến triển và đà phát triển. Khi được dùng để chỉ phương hướng, nó gợi lên một sự chuyển động có mục đích hướng tới một mục tiêu hoặc một vị trí phía trước về mặt vật lý. Ngoài ra, forward thường gắn liền với sự lạc quan và sự thăng tiến, chẳng hạn như khi ta tiến hành thực hiện một kế hoạch nào đó.
Khi dùng để mô tả tính cách, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng phê bình về mặt xã hội. Nó mô tả một người thường xuyên bỏ qua các ranh giới truyền thống hoặc quy tắc ứng xử, cho thấy một mức độ tự tin hoặc thân mật quá mức, gây hấn, dễ khiến những người xung quanh cảm thấy không thoải mái.
Ý nghĩa
Hướng về phía trước hoặc theo hướng ra phía trước
"Step forward to be seen."
Hãy bước về phía trước để mọi người nhìn thấy.
Hướng tới tương lai
"We are looking forward to next year."
Chúng tôi đang mong đợi năm tới.
Gửi một bức thư hoặc email đến một địa chỉ khác
"Please forward the invitation to the manager."
Vui lòng chuyển tiếp lời mời này cho quản lý.
Tự tin hoặc táo bạo một cách quá mức khiến người khác cảm thấy khiếm nhã
"He was a bit too forward during the first date."
Anh ấy đã hơi quá tự tiện trong buổi hẹn hò đầu tiên.