recount
recount mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Nghĩa phổ biến nhất là kể lại một câu chuyện hoặc trải nghiệm, mang tính chất tường thuật chi tiết. Trong khi đó, nghĩa thứ hai lại liên quan đến việc kiểm đếm lại số lượng, thường xuất hiện trong các bối cảnh chính thức như bầu cử hoặc kiểm kho.
Ý nghĩa
Kể cho ai đó nghe chi tiết về một sự kiện hoặc trải nghiệm
He recounted his adventures in the jungle to the children.
Ông ấy kể lại những cuộc phiêu lưu trong rừng cho lũ trẻ nghe.
Đếm lại một thứ gì đó, thường là để xác minh tính chính xác của tổng số trước đó
The election officials had to recount the ballots after the narrow victory.
Các quan chức bầu cử đã phải kiểm đếm lại các lá phiếu sau chiến thắng sít sao.