colorant
chất tạo màu / chất tạo màu
Danh từ
Số nhiều: colorants
Ý nghĩa
Danh từchất tạo màu
Một chất, chẳng hạn như thuốc nhuộm hoặc sắc tố, được thêm vào vật liệu để tạo ra một màu sắc cụ thể
"The manufacturer added a synthetic colorant to the plastic to achieve a bright red hue."
Nhà sản xuất đã thêm chất tạo màu xanh vào nhựa dẻo để đạt được sắc độ mong muốn.
chất tạo màu
Một tác nhân hóa học được sử dụng trong mỹ phẩm hoặc sản xuất thực phẩm để thay đổi diện mạo của sản phẩm
Nhãn mác cho biết đồ uống này có chứa chất tạo màu tự nhiên chiết xuất từ củ cải đường.