peg
peg là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ vật lý hữu hình đến các khái niệm trừu tượng trong kinh tế và tâm lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm khó khăn nhất là việc chọn từ dịch tương ứng vì mỗi nghĩa của peg lại tương ứng với một thuật ngữ chuyên biệt trong tiếng Việt.
Countable when referring to the physical object used for hanging clothes. Uncountable when used in a technical or financial sense referring to the general state of being pegged.
Ý nghĩa
Một chiếc chốt nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại dùng để cố định hoặc treo đồ vật
Hang your coat on the peg.
Hãy treo áo khoác của bạn lên móc.
Cố định một thứ gì đó ở một vị trí hoặc giá trị cụ thể
The government decided to peg the currency to the dollar.
Chính phủ đã quyết định neo giá đồng nội tệ theo đồng đô la.
Nhận diện hoặc phân loại chính xác tính cách của một ai đó
I had him pegged as a liar from the moment we met.
Tôi đã đánh giá anh ta là kẻ nói dối ngay từ khoảnh khắc chúng tôi gặp nhau.
Đạt đến một mức độ hoặc giá trị cụ thể
The temperature pegged at 100 degrees.
Nhiệt độ đã chạm mức 100 độ.