D
Dicread
HomeDictionaryHhanger

hanger

móc treo / tình huống gay cấn / nhà chứa máy bay
[C/U] Cả hai
Số nhiều: hangers

Countable when referring to a physical tool for clothes (a plastic hanger). Uncountable when referring to the general concept of hanging or a state of suspension.

Ý nghĩa

Danh từmóc treo

Một mảnh gỗ, nhựa hoặc kim loại được tạo hình để dùng để treo quần áo

He put the coat on a wooden hanger.

Anh ấy treo chiếc áo khoác lên một chiếc móc treo bằng gỗ.

Danh từtình huống gay cấn

Một người đang treo mình hoặc bị treo trên một vật gì đó\n\n(Nghĩa bóng: Một tình huống kết thúc lửng lơ khiến người xem hồi hộp)

The plumber installed a new pipe hanger to secure the line.

Tình tiết gay cấn ở cuối phim đã khiến khán giả phải chờ đợi trong hồi hộp.

nhà chứa máy bay

Một loại máy bay nhỏ được thiết kế để cất cánh và hạ cánh trên đường băng ngắn hoặc một tòa nhà lưu trữ chuyên dụng cho máy bay

Chiếc máy bay đã được kéo trở lại nhà chứa máy bay.

Từ liên quan

Last Updated: July 2, 2026Report an Error