wooden
Khi được dùng để mô tả chất liệu, thuật ngữ này chỉ đặc tính hữu cơ, hữu hình gắn liền với độ bền và kỹ thuật thủ công truyền thống. Nó gợi lên cảm giác ấm áp và vững chãi, thường tạo ra sự đối lập với các vật liệu tổng hợp như nhựa hay kim loại. Khi áp dụng cho hành vi con người hoặc nghệ thuật, từ này chuyển thành một ẩn dụ mang tính phê phán về sự cứng nhắc. Nó mô tả sự thiếu linh hoạt, khiến màn trình diễn hoặc tương tác xã hội của một người trở nên máy móc hoặc gượng ép, cho thấy một rào cản tâm lý ngăn cản sự đồng cảm thực sự về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa
Được làm từ gỗ; hoặc cứng nhắc, không tự nhiên trong cử động hoặc biểu cảm
"The children played with a set of wooden blocks."
Lũ trẻ chơi với một bộ khối đồ chơi bằng gỗ.
Cụm từ kết hợp
wooden spoon
giải bét
He ended the season with the wooden spoon.
Anh ấy kết thúc mùa giải với giải bét.
wooden leg
chân gỗ
The old sailor had a wooden leg.
Ông thủy thủ già có một chiếc chân gỗ.
wooden structure
công trình bằng gỗ
The wooden structure collapsed during the storm.
Công trình bằng gỗ đã bị sập trong cơn bão.
wooden expression
vẻ mặt cứng đờ
She maintained a wooden expression throughout the trial.
Cô ấy giữ vẻ mặt cứng đờ trong suốt phiên tòa.
wooden toy
đồ chơi bằng gỗ
Wooden toys are often safer for toddlers.
Đồ chơi bằng gỗ thường an toàn hơn cho trẻ mới biết đi.