lighten
lighten là một động từ đa năng, mang ý nghĩa cốt lõi là giảm bớt cường độ, trọng lượng hoặc mức độ nghiêm trọng của một sự vật, sự việc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, tình huống).
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó bớt nặng về trọng lượng
We decided to lighten the load by removing some unnecessary gear from the backpack.
Chúng tôi quyết định làm nhẹ tải trọng bằng cách bỏ bớt một số thiết bị không cần thiết khỏi ba lô.
Làm cho một màu sắc trở nên nhạt hơn hoặc sáng hơn
You can lighten the dark blue paint by adding a small amount of white.
Bạn có thể làm sáng màu sơn xanh đậm bằng cách thêm một lượng nhỏ màu trắng.
Làm cho tâm trạng, tình huống hoặc bầu không khí bớt căng thẳng hoặc nặng nề
A few jokes from the host helped to lighten the tension in the room.
Một vài câu nói đùa từ người dẫn chương trình đã giúp làm dịu sự căng thẳng trong căn phòng.
Cung cấp thêm ánh sáng cho một không gian hoặc vật thể
The new lamps were installed to lighten the dim hallway.
Những chiếc đèn mới đã được lắp đặt để chiếu sáng hành lang u tối.
Trở nên sáng hơn về màu sắc hoặc cường độ, đặc biệt là khi bầu trời thay đổi
The sky began to lighten as the sun rose over the horizon.
Bầu trời bắt đầu sáng dần khi mặt trời mọc trên đường chân trời.