D
Dicread
HomeDictionaryIinflame

inflame

viêm / kích động
Ngoại động từ
Quá khứ: inflamedPhân từ 2: inflamedV-ing: inflaming

inflame mang hai sc thái nghĩa chính: mt nghĩa vt lý liên quan đến y tế và mt nghĩa bóng liên quan đến cm xúc. Đim chung ca chai là sgia tăng cường độ, mc độ nghiêm trng hoc sbùng phát mnh mẽ.

Ý nghĩa

Ngoại động từviêm
[~ something]

Khiến một bộ phận của cơ thể trở nên đỏ, sưng và nóng do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng

The skin around the wound began to inflame after a few hours.

Vùng da quanh vết thương bắt đầu bị viêm sau vài giờ.

Ngoại động từkích động
[~ something]

Kích thích hoặc làm gia tăng một cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như sự tức giận, đam mê hoặc lòng thù hận

His provocative comments served only to inflame the existing tensions between the two groups.

Những lời bình luận khiêu khích của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm những căng thẳng hiện có giữa hai nhóm.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error