inflame
viêm / kích động
Ngoại động từ
Quá khứ: inflamedPhân từ 2: inflamedV-ing: inflaming
inflame mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa vật lý liên quan đến y tế và một nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc. Điểm chung của cả hai là sự gia tăng cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc sự bùng phát mạnh mẽ.
Ý nghĩa
Ngoại động từviêm
[~ something]
Khiến một bộ phận của cơ thể trở nên đỏ, sưng và nóng do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng
The skin around the wound began to inflame after a few hours.
Vùng da quanh vết thương bắt đầu bị viêm sau vài giờ.
Ngoại động từkích động
[~ something]
Kích thích hoặc làm gia tăng một cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như sự tức giận, đam mê hoặc lòng thù hận
His provocative comments served only to inflame the existing tensions between the two groups.
Những lời bình luận khiêu khích của anh ta chỉ làm trầm trọng thêm những căng thẳng hiện có giữa hai nhóm.